Nhóm 2004
Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06
Other vegetables prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, frozen, other than products of heading 20.06
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 20.04.10.00 | - Khoai tây | kg | 12 | — |
| 20.04.90.10 | - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ | kg | 40 | — |
| 20.04.90.90 | - - Loại khác | kg | 40 | — |