Nhóm 2003
Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 20.03.10.00 | - Nấm thuộc chi Agaricus | kg | 40 | — |
| 20.03.90.10 | - - Nấm cục (truffles) | kg | 40 | — |
| 20.03.90.90 | - - Loại khác | kg | 40 | — |