Gateway Express

Nhóm 2002

Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic

Tomatoes prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
20.02.10.00 - Cà chua, nguyên quả hoặc dạng miếng kg 30
20.02.90.10 - - Bột cà chua dạng sệt (SEN) kg 20
20.02.90.20 - - Bột cà chua kg 20
20.02.90.90 - - Loại khác kg 20