Gateway Express

Nhóm 1905

Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự

Bread, pastry, cakes, biscuits and other bakers' wares, whether or not containing cocoa; communion wafers, empty cachets of a kind suitable for pharmaceutical use, sealing wafers, rice paper and similar products

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
19.05.10.00 - Bánh mì giòn kg 40
19.05.20.00 - Bánh mì có gừng và loại tương tự kg 40
19.05.31.10 - - - Không chứa ca cao kg 15
19.05.31.20 - - - Chứa ca cao kg 15
19.05.32.10 - - - Bánh waffles (SEN) kg 35
19.05.32.20 - - - Bánh xốp wafers (SEN) kg 35
19.05.40.10 - - Chưa thêm đường, mật ong, trứng, chất béo, pho mát hoặc trái cây kg 40
19.05.40.90 - - Loại khác kg 40
19.05.90.10 - - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng kg 20
19.05.90.20 - - Bánh quy không ngọt khác kg 20
19.05.90.30 - - Bánh ga tô (cakes) kg 30
19.05.90.40 - - Bánh bột nhào (pastry) kg 30
19.05.90.50 - - Các loại bánh không bột kg 30
19.05.90.60 - - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm kg 10
19.05.90.70 - - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự kg 30
19.05.90.80 - - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác kg 20
19.05.90.90 - - Loại khác kg 20