Gateway Express

Nhóm 1806

Sô cô la và các chế phẩm thực phẩm khác có chứa ca cao

Chocolate and other food preparations containing cocoa

Mã HS chi tiết (9 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
18.06.10.00 - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác kg 20
18.06.20.10 - - Kẹo sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh kg 20
18.06.20.90 - - Loại khác kg 18
18.06.31.00 - - Có nhân kg 13
18.06.32.00 - - Không có nhân kg 20
18.06.90.10 - - Kẹo sô cô la ở dạng viên (tablets) hoặc viên ngậm (pastilles) kg 13
18.06.90.30 - - Các chế phẩm thực phẩm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất malt, có chứa từ 40% trở lên nhưng không quá 50% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo kg 25
18.06.90.40 - - Các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm từ 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% trở lên nhưng không quá 10% tính theo khối lượng là ca cao đã khử toàn bộ chất béo, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, chưa đóng gói để bán lẻ kg 25
18.06.90.90 - - Loại khác kg 20