Nhóm 1804
Nhóm 1804
Heading 1804
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.04.00.00 | Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao | kg | 10 | — |
Nhóm 1804
Heading 1804
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.04.00.00 | Bơ ca cao, chất béo và dầu ca cao | kg | 10 | — |