Nhóm 1803
Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo
Cocoa paste, whether or not defatted
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.03.10.00 | - Chưa khử chất béo | kg | 10 | — |
| 18.03.20.00 | - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo | kg | 10 | — |
Nhóm 1803
Cocoa paste, whether or not defatted
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.03.10.00 | - Chưa khử chất béo | kg | 10 | — |
| 18.03.20.00 | - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo | kg | 10 | — |