Nhóm 1802
Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác
Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.02.00.00 | Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác | kg | 10 | — |
Nhóm 1802
Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.02.00.00 | Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác | kg | 10 | — |