Nhóm 1801
Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang
Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.01.00.10 | - Đã lên men (SEN) | kg | 10 | — |
| 18.01.00.90 | - Loại khác | kg | 10 | — |
Nhóm 1801
Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 18.01.00.10 | - Đã lên men (SEN) | kg | 10 | — |
| 18.01.00.90 | - Loại khác | kg | 10 | — |