Gateway Express

Nhóm 1605

Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản

Crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates, prepared or preserved

Mã HS chi tiết (26 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
16.05.10.11 - - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae) kg 35 —
16.05.10.12 - - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (cua thuộc họ Lithodidae) kg 35 —
16.05.10.13 - - - Cua tuyết (cua thuộc họ Oregoniidae) kg 35 —
16.05.10.14 - - - Loại khác kg 35 —
16.05.10.90 - - Loại khác kg 35 —
16.05.21.00 - - Không đóng bao bì kín khí kg 30 —
16.05.29.20 - - - Tôm dạng viên kg 30 —
16.05.29.30 - - - Tôm tẩm bột kg 30 —
16.05.29.90 - - - Loại khác kg 30 —
16.05.30.00 - Tôm hùm kg 35 —
16.05.40.00 - Động vật giáp xác khác kg 35 —
16.05.51.00 - - Hàu kg 25 —
16.05.52.00 - - Điệp, kể cả điệp nữ hoàng kg 25 —
16.05.53.00 - - Vẹm (Mussels) kg 25 —
16.05.54.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 25 —
16.05.54.90 - - - Loại khác kg 25 —
16.05.55.00 - - Bạch tuộc kg 25 —
16.05.56.00 - - Nghêu (ngao), sò kg 25 —
16.05.57.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 25 —
16.05.57.90 - - - Loại khác kg 25 —
16.05.58.00 - - Ốc, trừ ốc biển kg 25 —
16.05.59.00 - - Loại khác kg 25 —
16.05.61.00 - - Hải sâm kg 25 —
16.05.62.00 - - Cầu gai kg 25 —
16.05.63.00 - - Sứa kg 25 —
16.05.69.00 - - Loại khác kg 25 —