Gateway Express

Nhóm 1604

Cá đã được chế biến hoặc bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá

Prepared or preserved fish; caviar and caviar substitutes prepared from fish eggs

Mã HS chi tiết (31 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
16.04.11.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.11.90 - - - Loại khác kg 30
16.04.12.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.12.90 - - - Loại khác kg 30
16.04.13.11 - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.13.19 - - - - Loại khác kg 30
16.04.13.91 - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.13.99 - - - - Loại khác kg 30
16.04.14.11 - - - - Từ cá ngừ đại dương kg 30
16.04.14.19 - - - - Loại khác kg 30
16.04.14.91 - - - - Cá ngừ đã làm chín sơ (SEN) kg 30
16.04.14.99 - - - - Loại khác kg 30
16.04.15.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.15.90 - - - Loại khác kg 30
16.04.16.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 35
16.04.16.90 - - - Loại khác kg 35
16.04.17.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.17.90 - - - Loại khác kg 30
16.04.18.10 - - - Đã chế biến để sử dụng ngay kg 20
16.04.18.91 - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.18.99 - - - - Loại khác kg 30
16.04.19.20 - - - Cá sòng (horse mackerel), đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.19.30 - - - Loại khác, đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.19.90 - - - Loại khác kg 30
16.04.20.20 - - Xúc xích cá kg 30
16.04.20.30 - - Cá viên kg 30
16.04.20.40 - - Cá dạng bột nhão kg 30
16.04.20.91 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 30
16.04.20.99 - - - Loại khác kg 30
16.04.31.00 - - Trứng cá tầm muối kg 35
16.04.32.00 - - Sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối kg 35