Nhóm 1603
Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác
Extracts and juices of meat, fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 16.03.00.10 | - Từ thịt | kg | 30 | — |
| 16.03.00.90 | - Loại khác | kg | 30 | — |