Gateway Express

Nhóm 1602

Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác

Other prepared or preserved meat, meat offal, blood or insects

Mã HS chi tiết (22 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
16.02.10.10 - - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 15
16.02.10.90 - - Loại khác kg 15
16.02.20.00 - Từ gan động vật kg 30
16.02.31.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 22
16.02.31.91 - - - - Từ thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) kg 22
16.02.31.99 - - - - Loại khác kg 22
16.02.32.10 - - - Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 40
16.02.32.90 - - - Loại khác kg 22
16.02.39.00 - - Loại khác kg 22
16.02.41.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 22
16.02.41.90 - - - Loại khác kg 22
16.02.42.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 22
16.02.42.90 - - - Loại khác kg 22
16.02.49.11 - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 22
16.02.49.19 - - - - Loại khác kg 22
16.02.49.91 - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 22
16.02.49.99 - - - - Loại khác kg 22
16.02.50.10 - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 35
16.02.50.90 - - Loại khác kg 35
16.02.90.10 - - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 35
16.02.90.20 - - Các chế phẩm từ tiết kg 35
16.02.90.90 - - Loại khác (SEN) kg 35