Gateway Express

Nhóm 1601

Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó

Sausages and similar products, of meat, meat offal, blood or insects; food preparations based on these products

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
16.01.00.10 - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 15
16.01.00.90 - Loại khác kg 15