Nhóm 1522
Chất nhờn; bã, cặn còn lại sau quá trình xử lý các chất béo hoặc sáp động vật hoặc thực vật
Degras; residues resulting from the treatment of fatty substances or animal or vegetable waxes
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 15.22.00.10 | - Chất nhờn | kg/lít | 3 | — |
| 15.22.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 3 | — |