Nhóm 1520
Glyxerin, thô; nước glyxerin và dung dịch kiềm glyxerin.
Glycerol, crude; glycerol waters and glycerol lyes.
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 15.20.00.10 | - Glyxerin thô | kg/lít | 3 | — |
| 15.20.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 5 | — |
Nhóm 1520
Glycerol, crude; glycerol waters and glycerol lyes.
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 15.20.00.10 | - Glyxerin thô | kg/lít | 3 | — |
| 15.20.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 5 | — |