Nhóm 1517
Margarin; các hỗn hợp hoặc các chế phẩm ăn được của chất béo hoặc dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật hoặc các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu khác nhau thuộc Chương này, trừ chất béo và dầu hoặc các phần phân đoạn của chúng ăn được thuộc nhóm 15.16
Margarine; edible mixtures or preparations of animal, vegetable or microbial fats or oils or of fractions of different fats or oils of this Chapter, other than edible fats and oils or their fractions of heading 15.16
Mã HS chi tiết (19 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 15.17.10.10 | - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | kg/lít | 25 | — |
| 15.17.10.90 | - - Loại khác | kg/lít | 25 | — |
| 15.17.90.10 | - - Chế phẩm giả ghee | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.20 | - - Margarin lỏng | kg/lít | 25 | — |
| 15.17.90.30 | - - Của loại sử dụng như chế phẩm tách khuôn | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.43 | - - - Shortening | kg/lít | 25 | — |
| 15.17.90.44 | - - - Chế phẩm giả mỡ lợn | kg/lít | 25 | — |
| 15.17.90.50 | - - Hỗn hợp hoặc chế phẩm ở dạng rắn khác của chất béo hoặc dầu thực vật hoặc của các phần phân đoạn của chúng | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.61 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu lạc | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.62 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu cọ thô | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.63 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu cọ khác, đóng gói với khối lượng tịnh không quá 25kg | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.64 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu cọ khác, đóng gói với khối lượng tịnh trên 25kg | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.65 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu hạt cọ | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.66 | - - - Thành phần chủ yếu là olein hạt cọ | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.67 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu đậu tương hoặc dầu dừa | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.68 | - - - Thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.69 | - - - Loại khác | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.80 | - - Của hỗn hợp hoặc chế phẩm từ mỡ hoặc dầu động vật hoặc từ các phần phân đoạn của chúng | kg/lít | 30 | — |
| 15.17.90.90 | - - Loại khác | kg/lít | 30 | — |