Gateway Express

Nhóm 1515

Chất béo và dầu không bay hơi khác của thực vật hoặc vi sinh vật (kể cả dầu jojoba) và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học

Other fixed vegetable or microbial fats and oils (including jojoba oil) and their fractions, whether or not refined, but not chemically modified

Mã HS chi tiết (25 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
15.15.11.00 - - Dầu thô kg/lít 5
15.15.19.00 - - Loại khác kg/lít 15
15.15.21.00 - - Dầu thô kg/lít 5
15.15.29.11 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn kg/lít 5
15.15.29.19 - - - - Loại khác kg/lít 5
15.15.29.91 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn kg/lít 20
15.15.29.99 - - - - Loại khác kg/lít 30
15.15.30.10 - - Dầu thô kg/lít 7
15.15.30.90 - - Loại khác kg/lít 15
15.15.50.10 - - Dầu thô kg/lít 7
15.15.50.20 - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế kg/lít 5
15.15.50.90 - - Loại khác kg/lít 25
15.15.60.00 - Chất béo và dầu vi sinh vật và các phần phân đoạn của chúng kg/lít 30
15.15.90.11 - - - Dầu thô (SEN) kg/lít 5
15.15.90.12 - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế (SEN) kg/lít 5
15.15.90.19 - - - Loại khác (SEN) kg/lít 25
15.15.90.21 - - - Dầu thô kg/lít 5
15.15.90.22 - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế kg/lít 5
15.15.90.29 - - - Loại khác kg/lít 10
15.15.90.31 - - - Dầu thô kg/lít 5
15.15.90.32 - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế kg/lít 5
15.15.90.39 - - - Loại khác kg/lít 25
15.15.90.91 - - - Dầu thô kg/lít 5
15.15.90.92 - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế kg/lít 5
15.15.90.99 - - - Loại khác kg/lít 30