Gateway Express

Nhóm 1513

Dầu dừa (copra), dầu hạt cọ hoặc dầu cọ ba-ba-su và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học

Coconut (copra), palm kernel or babassu oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically modified

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
15.13.11.10 - - - Dầu dừa nguyên chất (SEN) kg/lít 5
15.13.11.90 - - - Loại khác kg/lít 5
15.13.19.10 - - - Các phần phân đoạn của dầu dừa chưa tinh chế kg/lít 5
15.13.19.90 - - - Loại khác kg/lít 30
15.13.21.10 - - - Dầu hạt cọ (SEN) kg/lít 7
15.13.21.90 - - - Loại khác kg/lít 7
15.13.29.11 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ chưa tinh chế (SEN) kg/lít 5
15.13.29.12 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế kg/lít 5
15.13.29.13 - - - - Loại khác, của dầu hạt cọ chưa tinh chế (olein hạt cọ) (SEN) kg/lít 5
15.13.29.14 - - - - Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế kg/lít 5
15.13.29.91 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ (SEN) kg/lít 25
15.13.29.92 - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su kg/lít 25
15.13.29.94 - - - - Olein hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) kg/lít 25
15.13.29.95 - - - - Dầu hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) (SEN) kg/lít 35
15.13.29.96 - - - - Loại khác, của dầu hạt cọ (SEN) kg/lít 25
15.13.29.97 - - - - Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su kg/lít 25