Nhóm 1502
Mỡ của động vật họ trâu bò, cừu hoặc dê, trừ các loại mỡ thuộc nhóm 15.03
Fats of bovine animals, sheep or goats, other than those of heading 15.03
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 15.02.10.00 | - Mỡ tallow | kg | 10 | — |
| 15.02.90.10 | - - Loại ăn được | kg | 10 | — |
| 15.02.90.90 | - - Loại khác | kg | 10 | — |