Nhóm 1404
Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Vegetable products not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 14.04.20.00 | - Xơ của cây bông | kg/chiếc | 5 | — |
| 14.04.90.20 | - - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm | kg/chiếc | 5 | — |
| 14.04.90.30 | - - Bông gòn | kg/chiếc | 5 | — |
| 14.04.90.91 | - - - Vỏ hạt cọ | kg/chiếc | 5 | — |
| 14.04.90.92 | - - - Chùm không quả của cây cọ dầu | kg/chiếc | 5 | — |
| 14.04.90.99 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |