Nhóm 1210
Hublong (hoa bia), tươi hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền, xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia
Hop cones, fresh or dried, whether or not ground, powdered or in the form of pellets; lupulin
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.10.10.00 | - Hublong, chưa nghiền và chưa xay thành bột và chưa ở dạng viên | kg | 5 | — |
| 12.10.20.00 | - Hublong, đã nghiền, đã xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia | kg | 5 | — |