Gateway Express

Nhóm 1209

Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng

Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing

Mã HS chi tiết (14 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
12.09.10.00 - Hạt củ cải đường (sugar beet) kg 0
12.09.21.00 - - Hạt cỏ linh lăng (alfalfa) kg 0
12.09.22.00 - - Hạt cỏ ba lá (Trifolium spp.) kg 0
12.09.23.00 - - Hạt cỏ đuôi trâu kg 0
12.09.24.00 - - Hạt cỏ kentucky màu xanh da trời (Poa pratensis L.) kg 0
12.09.25.00 - - Hạt cỏ mạch đen (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.) kg 0
12.09.29.10 - - - Hạt cỏ đuôi mèo (Phleum pratense) kg 0
12.09.29.90 - - - Loại khác kg 0
12.09.30.00 - Hạt của các loại cây thân cỏ trồng chủ yếu để lấy hoa kg 0
12.09.91.10 - - - Hạt hành tây kg 0
12.09.91.90 - - - Loại khác kg 0
12.09.99.20 - - - Hạt cây cao su kg 0
12.09.99.30 - - - Hạt cây kenaf kg 0
12.09.99.90 - - - Loại khác kg 0