Nhóm 1208
Bột mịn và bột thô từ các loại hạt hoặc quả có dầu, trừ bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt
Flours and meals of oil seeds or oleaginous fruits, other than those of mustard
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.08.10.00 | - Từ đậu tương | kg | 8 | — |
| 12.08.90.00 | - Loại khác | kg | 25 | — |