Gateway Express

Nhóm 1207

Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh

Other oil seeds and oleaginous fruits, whether or not broken

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
12.07.10.10 - - Hạt cọ phù hợp để gieo/trồng (SEN) kg 5
12.07.10.30 - - Nhân hạt cọ kg 5
12.07.10.90 - - Loại khác kg 5
12.07.21.00 - - Hạt giống kg 5
12.07.29.00 - - Loại khác kg 5
12.07.30.00 - Hạt thầu dầu kg 10
12.07.40.10 - - Loại ăn được kg 5
12.07.40.90 - - Loại khác kg 5
12.07.50.00 - Hạt mù tạt kg 5
12.07.60.00 - Hạt rum (Carthamus tinctorius) kg 10
12.07.70.00 - Hạt dưa (melon seeds) kg 10
12.07.91.00 - - Hạt thuốc phiện kg 10
12.07.99.40 - - - Hạt illipe (quả hạch illipe) kg 10
12.07.99.50 - - - Chùm quả tươi của cây cọ dầu kg 10
12.07.99.90 - - - Loại khác kg 10