Nhóm 1206
Nhóm 1206
Heading 1206
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.06.00.00 | Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | kg | 10 | — |
Nhóm 1206
Heading 1206
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.06.00.00 | Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | kg | 10 | — |