Nhóm 1202
Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh
Ground-nuts, not roasted or otherwise cooked, whether or not shelled or broken
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.02.30.00 | - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 12.02.41.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 10 | — |
| 12.02.42.00 | - - Lạc nhân, đã hoặc chưa vỡ mảnh | kg | 10 | — |