Nhóm 1201
Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh
Soya beans, whether or not broken
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.01.10.00 | - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 12.01.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 1201
Soya beans, whether or not broken
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 12.01.10.00 | - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 12.01.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |