Nhóm 1109
Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô
Wheat gluten, whether or not dried
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.09.00.00 | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | kg | 10 | — |
Nhóm 1109
Wheat gluten, whether or not dried
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.09.00.00 | Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô | kg | 10 | — |