Nhóm 1108
Tinh bột; inulin
Starches; inulin
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.08.11.00 | - - Tinh bột mì | kg | 15 | — |
| 11.08.12.00 | - - Tinh bột ngô | kg | 15 | — |
| 11.08.13.00 | - - Tinh bột khoai tây | kg | 20 | — |
| 11.08.14.00 | - - Tinh bột sắn | kg | 20 | — |
| 11.08.19.10 | - - - Tinh bột cọ sago | kg | 20 | — |
| 11.08.19.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 11.08.20.00 | - Inulin | kg | 20 | — |