Nhóm 1107
Malt, rang hoặc chưa rang
Malt, whether or not roasted
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.07.10.00 | - Chưa rang | kg | 5 | — |
| 11.07.20.00 | - Đã rang | kg | 5 | — |
Nhóm 1107
Malt, whether or not roasted
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.07.10.00 | - Chưa rang | kg | 5 | — |
| 11.07.20.00 | - Đã rang | kg | 5 | — |