Nhóm 1105
Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây
Flour, meal, powder, flakes, granules and pellets of potatoes
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.05.10.00 | - Bột, bột thô và bột mịn | kg | 30 | — |
| 11.05.20.00 | - Dạng mảnh lát, hạt và viên | kg | 30 | — |