Gateway Express

Nhóm 1104

Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền

Cereal grains otherwise worked (for example, hulled, rolled, flaked, pearled, sliced or kibbled), except rice of heading 10.06; germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
11.04.12.00 - - Của yến mạch kg 15
11.04.19.10 - - - Của ngô kg 5
11.04.19.90 - - - Loại khác kg 5
11.04.22.00 - - Của yến mạch kg 15
11.04.23.00 - - Của ngô kg 5
11.04.29.20 - - - Của lúa mạch kg 15
11.04.29.90 - - - Loại khác kg 5
11.04.30.00 - Mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền kg 15