Gateway Express

Nhóm 1103

Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên

Cereal groats, meal and pellets

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
11.03.11.00 - - Của lúa mì kg 20 —
11.03.13.00 - - Của ngô kg 10 —
11.03.19.10 - - - Của meslin kg 20 —
11.03.19.20 - - - Của gạo kg 20 —
11.03.19.90 - - - Loại khác kg 20 —
11.03.20.00 - Dạng viên kg 20 —