Nhóm 1102
Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
Cereal flours other than of wheat or meslin
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.02.20.00 | - Bột ngô | kg | 15 | — |
| 11.02.90.10 | - - Bột gạo | kg | 15 | — |
| 11.02.90.20 | - - Bột lúa mạch đen | kg | 15 | — |
| 11.02.90.90 | - - Loại khác | kg | 15 | — |