Nhóm 1101
Bột mì hoặc bột meslin
Wheat or meslin flour
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.01.00.11 | - - Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN) | kg | 15 | — |
| 11.01.00.19 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 11.01.00.20 | - Bột meslin | kg | 15 | — |
Nhóm 1101
Wheat or meslin flour
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 11.01.00.11 | - - Tăng cường vi chất dinh dưỡng (SEN) | kg | 15 | — |
| 11.01.00.19 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 11.01.00.20 | - Bột meslin | kg | 15 | — |