Gateway Express

Nhóm 1008

Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác

Buckwheat, millet and canary seeds; other cereals

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
10.08.10.00 - Kiều mạch kg 5
10.08.21.00 - - Hạt giống kg 0
10.08.29.00 - - Loại khác kg 0
10.08.30.00 - Hạt cây thóc chim (họ lúa) kg 10
10.08.40.00 - Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) kg 5
10.08.50.00 - Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) kg 5
10.08.60.00 - Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) kg 5
10.08.90.00 - Ngũ cốc loại khác kg 5