Gateway Express

Nhóm 1006

Lúa gạo

Rice

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
10.06.10.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0
10.06.10.90 - - Loại khác kg 40
10.06.20.10 - - Gạo Hom Mali (SEN) kg 40
10.06.20.90 - - Loại khác kg 40
10.06.30.30 - - Gạo nếp (SEN) kg 40
10.06.30.40 - - Gạo Hom Mali (SEN) kg 40
10.06.30.50 - - Gạo Basmati (SEN) kg 40
10.06.30.60 - - Gạo Malys (SEN) kg 40
10.06.30.70 - - Gạo thơm khác (SEN) kg 40
10.06.30.91 - - - Gạo đồ (1) kg 40
10.06.30.99 - - - Loại khác kg 40
10.06.40.10 - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) kg 40
10.06.40.90 - - Loại khác (SEN) kg 40