Nhóm 1005
Ngô
Maize (corn)
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 10.05.10.00 | - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 10.05.90.10 | - - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | kg | 30 | — |
| 10.05.90.91 | - - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | kg | 2 | — |
| 10.05.90.99 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |