Nhóm 1001
Lúa mì và meslin
Wheat and meslin
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 10.01.11.00 | - - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 10.01.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 10.01.91.00 | - - Hạt giống | kg | 0 | — |
| 10.01.99.11 | - - - - Meslin (SEN) | kg | 0 | — |
| 10.01.99.12 | - - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) | kg | 0 | — |
| 10.01.99.19 | - - - - Loại khác (SEN) | kg | 0 | — |
| 10.01.99.91 | - - - - Meslin | kg | 0 | — |
| 10.01.99.99 | - - - - Loại khác (SEN) | kg | 0 | — |