Nhóm 0909
Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
Seeds of anise, badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.09.21.00 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 15 | — |
| 09.09.22.00 | - - Đã xay hoặc nghiền | kg | 15 | — |
| 09.09.31.00 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 15 | — |
| 09.09.32.00 | - - Đã xay hoặc nghiền | kg | 15 | — |
| 09.09.61.10 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | kg | 15 | — |
| 09.09.61.20 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | kg | 15 | — |
| 09.09.61.30 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | kg | 15 | — |
| 09.09.61.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 09.09.62.10 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | kg | 15 | — |
| 09.09.62.20 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | kg | 15 | — |
| 09.09.62.30 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | kg | 15 | — |
| 09.09.62.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |