Gateway Express

Nhóm 0908

Hạt nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và bạch đậu khấu

Nutmeg, mace and cardamoms

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
09.08.11.00 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền kg 20
09.08.12.00 - - Đã xay hoặc nghiền kg 20
09.08.21.00 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền kg 20
09.08.22.00 - - Đã xay hoặc nghiền kg 20
09.08.31.00 - - Chưa xay hoặc chưa nghiền kg 20
09.08.32.00 - - Đã xay hoặc nghiền kg 20