Nhóm 0907
Đinh hương (cả quả, thân và cành)
Cloves (whole fruit, cloves and stems)
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.07.10.00 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 20 | — |
| 09.07.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |
Nhóm 0907
Cloves (whole fruit, cloves and stems)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.07.10.00 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 20 | — |
| 09.07.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |