Nhóm 0906
Quế và hoa quế
Cinnamon and cinnamon-tree flowers
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.06.11.00 | - - Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume) | kg | 20 | — |
| 09.06.19.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.06.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |
Nhóm 0906
Cinnamon and cinnamon-tree flowers
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.06.11.00 | - - Quế (Cinnamomum zeylanicum Blume) | kg | 20 | — |
| 09.06.19.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.06.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |