Nhóm 0905
Vani
Vanilla
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.05.10.00 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 20 | — |
| 09.05.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |
Nhóm 0905
Vanilla
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.05.10.00 | - Chưa xay hoặc chưa nghiền | kg | 20 | — |
| 09.05.20.00 | - Đã xay hoặc nghiền | kg | 20 | — |