Nhóm 0904
Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền
Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.04.11.10 | - - - Trắng | kg | 20 | — |
| 09.04.11.20 | - - - Đen | kg | 20 | — |
| 09.04.11.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.04.12.10 | - - - Trắng | kg | 20 | — |
| 09.04.12.20 | - - - Đen | kg | 20 | — |
| 09.04.12.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.04.21.10 | - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | kg | 20 | — |
| 09.04.21.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.04.22.10 | - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | kg | 20 | — |
| 09.04.22.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |