Gateway Express

Nhóm 0902

Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu

Tea, whether or not flavoured

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
09.02.10.10 - - Lá chè kg 40
09.02.10.90 - - Loại khác kg 40
09.02.20.10 - - Lá chè kg 40
09.02.20.90 - - Loại khác kg 40
09.02.30.10 - - Lá chè kg 40
09.02.30.90 - - Loại khác kg 40
09.02.40.10 - - Lá chè kg 40
09.02.40.90 - - Loại khác kg 40