Nhóm 0901
Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
Coffee, whether or not roasted or decaffeinated; coffee husks and skins; coffee substitutes containing coffee in any proportion
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 09.01.11.20 | - - - Arabica (SEN) | kg | 15 | — |
| 09.01.11.30 | - - - Robusta (SEN) | kg | 15 | — |
| 09.01.11.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 09.01.12.20 | - - - Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN) | kg | 20 | — |
| 09.01.12.90 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 09.01.21.11 | - - - - Arabica (SEN) | kg | 30 | — |
| 09.01.21.12 | - - - - Robusta (SEN) | kg | 30 | — |
| 09.01.21.19 | - - - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 09.01.21.20 | - - - Đã xay | kg | 30 | — |
| 09.01.22.10 | - - - Chưa xay | kg | 30 | — |
| 09.01.22.20 | - - - Đã xay | kg | 30 | — |
| 09.01.90.10 | - - Vỏ quả và vỏ lụa cà phê | kg | 30 | — |
| 09.01.90.20 | - - Các chất thay thế có chứa cà phê | kg | 30 | — |