Nhóm 0813
Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này
Fruit, dried, other than that of headings 08.01 to 08.06; mixtures of nuts or dried fruits of this Chapter
Mã HS chi tiết (11 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.13.10.00 | - Quả mơ | kg | 30 | — |
| 08.13.20.00 | - Quả mận đỏ | kg | 30 | — |
| 08.13.30.00 | - Quả táo (apples) | kg | 30 | — |
| 08.13.40.10 | - - Quả nhãn | kg | 30 | — |
| 08.13.40.20 | - - Quả me | kg | 30 | — |
| 08.13.40.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 08.13.50.10 | - - Hạt điều hoặc quả hạch Brazil (Brazil nuts) chiếm đa số về khối lượng | kg | 30 | — |
| 08.13.50.20 | - - Quả hạch (nuts) khác chiếm đa số về khối lượng | kg | 30 | — |
| 08.13.50.30 | - - Quả chà là chiếm đa số về khối lượng | kg | 30 | — |
| 08.13.50.40 | - - Quả bơ hoặc quả cam hoặc quả quýt các loại (kể cả quất) chiếm đa số về khối lượng | kg | 30 | — |
| 08.13.50.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |