Nhóm 0809
Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi
Apricots, cherries, peaches (including nectarines), plums and sloes, fresh
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.09.10.00 | - Quả mơ | kg | 20 | — |
| 08.09.21.00 | - - Quả anh đào chua (Prunus cerasus) | kg | 10 | — |
| 08.09.29.00 | - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 08.09.30.00 | - Quả đào, kể cả xuân đào | kg | 20 | — |
| 08.09.40.10 | - - Quả mận | kg | 20 | — |
| 08.09.40.20 | - - Quả mận gai | kg | 20 | — |